为 (wèi)
- Từ loại
- Tiểu, Trợ từ, Danh từ, Giới từ, Động từ, Tiền tố, Phó từ, Đại từ
- Hán Việt
- vi | vị | vy
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- giúp đỡ; bảo vệ
- cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)
- để (biểu thị mục đích)
- đối với; với
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.