Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

为首 (wéishǒu)

wéishǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vi thủ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dẫn đầu; cầm đầu; đứng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ