Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主张 (zhǔzhāng)

zhǔzhāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chủ trương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cho là; cho rằng
  2. chủ trương, tán thành; chủ; chủ trương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 主张