主张主张 (zhǔzhāng)zhǔzhāngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtchủ trươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cho là; cho rằng2chủ trương, tán thành; chủ; chủ trương