Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
主
管
教
区
主管教区 (zhǔguǎnjiàoqū)
zhǔguǎnjiàoqū
Hán Việt
chủ quản giáo khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giáo khu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực