主要主要 (zhǔyào)zhǔyàoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán Việtchủ yếuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ yếu; chính; chủ2căn bản3cốt