主题主题 (zhǔtí)zhǔtíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtchủ đềTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ đề2nội dung chính; nội dung chủ yếu3Chủ đề (theme)