举举 (jǔ)jǔCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán ViệtcửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giơ; giương; cử; nâng; đưa lên; nhướng2cử động3nổi dậy4bồng