举办举办 (jǔbàn)jǔbànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtcử biệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổ chức; cử hành (hoạt động); tiến hành; xây dựng