Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
之
所
以
之所以 (zhīsuǒyǐ)
zhīsuǒyǐ
Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
chi sở dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sở dĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
所
suǒ
chỗ; chốn; nơi; đồn; sở (nơi đóng quân thời Thanh bên Trung Quốc, nay dùng làm tên đất)
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo