乌鸦嘴乌鸦嘴 (wūyāzuǐ)wūyāzuǐTừ loạiĐộng từHán Việtô nha chuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Miệng quạ đen (ý chỉ nói lời xúi xẻo)