Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鸦
鸦 (yā)
yā
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quạ; con quạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鸦
鸦片
yāpiàn
nha phiến
thuốc phiện; nha phiến; thẩu; ả phù dung
鸦片战争
yāpiànzhànzhēng
nha phiến chiến tranh
chiến tranh nha phiến (nước Anh mượn cớ Trung Quốc cấm thương nhân Anh buôn bán thuốc phiện nên phát động chiến tranh x…
涂鸦
túyā
đồ nha
viết tháu; viết nguệch ngoạc
家鸦
jiāyā
gia nha
(loài chim của Trung Quốc) quạ nhà (Corvusvialens)
寒鸦
hányā
hàn nha
(loài chim của Trung Quốc) Chó rừng Á-Âu (Coloeus monedula)
星鸦
xīngyā
tinh nha
(loài chim của Trung Quốc) Kẹp hạt dẻ đốm (Nucifraga caryocatactes)
松鸦
sōngyā
tùng nha
(loài chim của Trung Quốc) Chim giẻ cùi Âu Á (Garrulus lineararius)
乌鸦
wūyā
ô nha
quạ; con quạ; chim quạ