乒乓乒乓 (pīngpāng)pīngpāngTừ loạiTừ tượng thanh, Danh từHán Việtbinh bàngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lách cách; lạch lạch; lộp bộp (Tượng thanh)2bóng bàn; ping-pong3đì đùng