Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乓 (pāng)

pāng

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
bàng | bang

Nghĩa

  1. 'pằng';'xình';'choang' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 乓