Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乙
醇
乙醇 (yǐchún)
yǐchún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ất thuần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rượu cồn, ancol (alcohol)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乙
yǐ
ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B; họ Ất
醇
chún
rượu tinh; rượu cồn; rượu nồng
Từ có chứa 乙醇
乙醇酸
yǐchúnsuān
ất thuần toan
axit glycolic C2H4O3