Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乙 (yǐ)

yǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Số từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Tính từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
ất

Nghĩa

  1. ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B
  2. họ Ất
  3. ất (một bậc trong âm giai của âm nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương với số 7 trong giản phổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 乙