Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乜斜 (miēxié)

miēxié

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
mị tà

Nghĩa

  1. nheo mắt (tỏ ý coi khinh hoặc bất mãn)
  2. lim dim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ