Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斜 (xié)

xié

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tà | gia

Nghĩa

  1. nghiêng, chéo, xéo, lệch, cúi; chéo; nghiêng; tó; xếch; chếch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 斜