斜 (xié)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- tà | gia
Nghĩa
- nghiêng, chéo, xéo, lệch, cúi; chéo; nghiêng; tó; xếch; chếch
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.