Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
九
孔
螺
九孔螺 (jiǔkǒngluó)
jiǔkǒngluó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cửu khổng loa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 九孔
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
九
jiǔ
số chín; 9; cửu (tính từ đông chí, cứ chín ngày là một cửu, đếm từ cửu 1 đến cửu 9)
孔
kǒng
động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở; khổng; cái; chiếc (lượng từ của hầm, hố)
螺
luó
con ốc; vân tay hình xoắn ốc