Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
螺
螺 (luó)
luó
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
loa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con ốc
2
vân tay hình xoắn ốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 螺
陀螺
tuóluó
đà loa
con quay; bông vụ (đồ chơi trẻ em); cù
螺旋
luóxuán
loa triền
hình xoắn ốc; trôn ốc
海螺
hǎiluó
hải loa
ốc biển
玉螺
Yùluó
Ốc ngọc
田螺
tiánluó
điền loa
ốc đồng; ốc nhồi; ốc bươu; ốc bươu vàng; loa; ốc gạo
螺刀
luódāo
loa đao
Cái vặn vít
螺帽
luómào
loa mạo
Mũ ốc, êcu
螺拴
luóshuān
loa thuyên
chớp