Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
也
就
是
也就是 (yějiùshì)
yějiùshì
Hán Việt
dã tựu thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
I E.
2
đó là
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
也
yě
cũng (biểu thị như nhau); vừa...vừa...; cũng...cũng...
就
jiù
dựa sát; gần; đến gần; sát; đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu
是
shì
là; thì; là
Từ có chứa 也就是
也就是说
yějiùshìshuō
dã tựu thị thuyết
nói cách khác; vì thế