是是 (shì)shìCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán ViệtthịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1là2thì; là3toàn là; đều là4là, ra (không thể lẫn lộn)