Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

也许 (yěxǔ)

yěxǔ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
dã hứa

Nghĩa

  1. hay là; e rằng; biết đâu; may ra; có lẽ; hoạ; không biết chừng; hẳn; gián hoặc
  2. có thể; dễ thường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ