许 (xǔ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Số từ, Phó từ, 动
- Hán Việt
- hứa | hổ | hử
Nghĩa
- tán dương; ca ngợi; thừa nhận (ưu điểm)
- chấp nhận; bằng lòng; hứa (cho ai cái gì, giúp ai việc gì)
- Hứa 动
- đính hôn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.