乡里乡里 (xiānglǐ)xiānglǐTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthương líLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quê nhà; hương lý2người cùng quê; người đồng hương3xã thôn