Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
法
家
书法家 (shūfǎjiā)
shūfǎjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư pháp gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà thư pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở