书书 (shū)shūCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtthưTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sách2thư3văn kiện; giấy tờ; đơn4viết chữ; ghi chép