Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

书记官 (shūjìguān)

shūjìguān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư ký quan

Nghĩa

  1. thầy ký; thư ký; thầy thông
  2. lục sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ