Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乩
童
乩童 (jītóng)
jītóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kê đồng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đồng cốt; đồng bóng.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乩
jī
lên đồng viết chữ
童
tóng
trẻ em; trẻ con; nhi đồng; đồng; tân (chỉ người chưa kết hôn)