童童 (tóng)tóngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán ViệtđồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trẻ em; trẻ con; nhi đồng2đồng; tân (chỉ người chưa kết hôn)3đầy tớ nhỏ4trọc