Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
买
房
买房 (mǎifáng)
mǎifáng
Hán Việt
mãi phòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mua một ngôi nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
买
mǎi
mua; họ Mãi
房
fáng
nhà; căn nhà; phòng; buồng