Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房 (fáng)

fáng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ
Hán Việt
phòng | bàng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhà; căn nhà
  2. phòng; buồng
  3. tổ; ngăn; hộc (kết cấu từng ô theo kiểu phòng)
  4. chi (một nhánh trong gia tộc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 房