Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
买
方
买方 (mǎifāng)
mǎifāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãi phương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bên mua; bên mua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
买
mǎi
mua; họ Mãi
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
Từ có chứa 买方
买方市场
mǎifāngshìchǎng
mãi phương thị trường
thị trường của người mua