Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
光
乳光 (Rǔguāng)
Rǔguāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Màu trắng đục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh