乳乳 (rǔ)rǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệtnhũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh sản; sinh đẻ2vú3sữa4sữa (chất lỏng giống như sữa)