Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
汁
乳汁 (rǔzhī)
rǔzhī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ chấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa tươi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
汁
zhī
chất lỏng