Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乳沟 (rǔgōu)

rǔgōu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ câu

Nghĩa

  1. khe ngực (hõm giữa hai vú phụ nữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ