Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乳猪 (rǔzhū)

rǔzhū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ trư

Nghĩa

  1. heo sữa
  2. lợn sữa; lợn bột

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ