Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
腺
癌
乳腺癌 (rǔxiàn'ái)
rǔxiàn'ái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhũ tuyến nham
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ung thư vú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
腺
xiàn
tuyến (tổ chức phân tiết chất hoá học trên cơ thể sinh vật, như tuyến, mồ hôi tuyến nước bọt...)
癌
ái
ung thư; căng-xe; cancer