Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

了 (le)

le

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Động từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Phó từ, 助
Hán Việt
liễu | liệu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dùng sau động từ hay hình dung từ, biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã hoàn thành
  2. trong trường hợp động tác hoặc sự biến hoá đã xảy ra
  3. trong trường hợp động tác đã xảy ra hoặc giả thuyết xảy ra
  4. dùng ở cuối câu hoặc ngắt giữa câu, biểu thị sự biến hoá hoặc sự xuất hiện tình hình mới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 了