除了 (chúle)
- Từ loại
- Giới từ
- Hán Việt
- trừ liễu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ
- ngoài... ra
- ngoài... ra thì chỉ có... (dùng với'就是' biểu thị không phải thế này thì thế kia)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.