Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

除了 (chúle)

chúle

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Giới từ
Hán Việt
trừ liễu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ
  2. ngoài... ra
  3. ngoài... ra thì chỉ có... (dùng với'就是' biểu thị không phải thế này thì thế kia)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ