Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

争端 (zhēngduān)

zhēngduān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tranh đoan

Nghĩa

  1. tranh chấp; tranh đoan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 争端