Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解决争端 (jiějuézhēngduān)

jiějuézhēngduān

Hán Việt
giải quyết tranh đoan

Nghĩa

  1. giải quyết tranh chấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ