Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事业心 (shìyèxīn)

shìyèxīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sự nghiệp tâm

Nghĩa

  1. cống hiến cho công việc của một người
  2. tham vọng nghề nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ