Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事业线 (shìyèxiàn)

shìyèxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sự nghiệp tuyến

Nghĩa

  1. ngành kinh doanh (palmistry)
  2. (tiếng lóng) sự phân chia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ