Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事先 (shìxiān)

shìxiān

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
sự tiên

Nghĩa

  1. trước đó; trước khi xảy ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 事先