Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
事
关
重
大
事关重大 (Shìguānzhòngdà)
Shìguānzhòngdà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Những cái cọc rất cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)