Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

事情 (shìqing)

shìqing

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sự tình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sự tình; sự việc; cơ sự; sự thể; chuyện
  2. việc; công việc
  3. câu chuyện
  4. điều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 事情