二二 (èr)èrCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Số từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí, Liên TừHán ViệtnhịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hai2khác nhau