Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
胎
二胎 (èrtāi)
èrtāi
Hán Việt
nhị thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mang thai lần hai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
胎
tāi
thai; bào thai; cái thai; nghén; số lần sinh đẻ; số lần sinh nở