Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

于是 (yúshì)

yúshì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Liên Từ, Phó từ, 连
Hán Việt
ư thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thế là; ngay sau đó; liền; bèn, thế nên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 于是